|

|
|
Nokia N91
Ưu: Chất lượng âm thanh tốt, giao diện khá trực giác, các nút chỉnh vừa tay thoải mái. Tốc độ truyền file nhanh, ổ cứng lớn (4 GB). Nhược: Bàn phím cứng, headphone chất lượng chưa cao – không hỗ trợ tai nghe Bluetooth stereo. Kích thước máy lớn. |
|

|
|
Nokia N95
Các tính năng không chỉ giới hạn ở thiết bị đa tính năng mà mở rộng lên thành máy tính đa phương tiện. Thiết kế trượt hai chiếu nhưng thân máy vẫn nhỏ, màn hình lớn QVGA (320 x 240 pixel). Máy ảnh 5 Megapixel có khả năng quay phim với độ phân giải 640 x 480 pixel. |
|

|
|
Nokia N73
Sản phẩm này là sự lựa chọn thông minh cho những ai thích chụp ảnh. Camera độ phân giải 3 Megapixel với các chế độ hỗ trợ ảnh giống như máy chụp ảnh du lịch. Hàng loạt khả năng chia sẻ trong một thân máy nhỏ bé. |
|

|
|
Nokia N75
N75 là mẫu music phone kiểu mới dạng vỏ sò của Nokia. Các phím chơi nhạc nằm ngay sườn máy, giúp người dùng bật nhạc nhanh mà không cần mở máy. Thiết bị UMTS này hỗ trợ tải nhạc trực tuyến một cách nhanh chóng, ngoài ra còn được tích hợp đài FM. N75 sẽ có mặt tại Mỹ trong tháng này. |
|

|
|
Nokia 5300 XpressMusic
Ưu: Điện thoại mang phong cách trẻ trung, thể thao nhưng rất thời trang lại có chất lượng âm thanh ấn tượng. Nokia 5300 hỗ trợ tai nghe Bluetooth stereo. Nhược: Thân máy hơi dày, phần mềm quản lý nhạc chưa thông minh khiến 5300 chưa thể là thiết bị thay thế iPod Nano. |
|

|
|
Nokia E62
Điện thoại 2,5G hỗ trợ EDGE Nokia E62 là “giấc mơ có thực” với những kẻ nghiền web. E62 sử dụng hệ điều hành Symbian và hỗ trợ e-mail tốc độ nhanh. |
|

|
|
Nokia N73 phiên bản dành cho âm nhạc
N73 thêm tính năng chơi nhạc với bộ nhớ trong được mở rộng bằng thẻ nhớ microSD 2 GB, loa ngoài lớn. Người dùng có thể đồng bộ hóa dữ liệu trong điện thoại với máy tính thông qua phần mềm Windows Media Player. Phiên bản mới cũng vẫn giữ nguyên những tính năng vốn có của N73, như: máy ảnh 3,2 Megapixel ống kính Carl Zeiss, phần mềm đọc văn bản, màn hình QVGA. |
|

|
|
Nokia N80 phiên bản Internet
Ưu: Nhà sản xuất giới thiệu sản phẩm này nhằm đơn giản hóa quá trình kết nối Internet với điện thoại di động thông thường. N80 hỗ trợ VoIP, Wi-Fi và ứng dụng tìm kiếm trực tuyến Yahoo. Nhược: Camera VGA dường như lạc lõng trong số “rừng” máy ảnh độ phân giải cao. |
|

|
|
Nokia 7280
Ưu: Đây không phải là chiếc điện thoại thông thường, trước hết, kiểu dáng của nó khác biết, hơn nữa, nó có điều khiển dạng bánh xe giống điều khiển trên máy nghe nhạc iPod. Nhược: Thân máy quá nhỏ, pin yếu, không có bàn phím số nên việc nhắn tin sẽ rất khó khăn. |
|

|
|
Nokia E70
Ưu: Thiết kế điện thoại có một không hai: Bàn phím mở để tạo thành bàn phím Qwerty đầy đủ. E70 được trang bị hàng loạt kết nối: Bluetooth, Wi-Fi. Nhược: Không hỗ trợ mạng 3G. |
|

|
|
Nokia N93
Nokia có khả năng quay những thước phim chất lượng cao và chân thực. Người dùng có thể cầm máy như một camcorder mini. Tính năng thoại và nhắn tin liền mạch như mọi điện thoại của Nokia. |
|

|
|
Nokia N80
N80 mang máy ảnh 3 Megapixel, nhưng lại thiếu chế độ autofocus nên khả năng thể hiện hình ảnh chưa tốt như N90 hay N73. Mặc dù được trang bị dịch vụ in, quản lý ảnh cao cấp nhưng N80 xứng với những tính năng này. |
|

|
|
Nokia 6133
Điện thoại tầm trung “đắt giá” nhất: Máy vừa nhỏ, vừa nhẹ nhưng lại có nhiều tính năng. 6133 được trang bị loa ngoài, gọi điện hội thảo, ghi nhớ bằng giọng nói, Bluetooth. |
|

|
|
Nokia 3250
3250 không phải là một music phone tồi mà ngược lại, người ta thích cái dáng xoay sành điệu của máy, hơn nữa âm thanh mà nó thể hiện rất ấn tượng. Bộ nhớ trong 521 MB đủ để lưu một album nhỏ. |
|

|
|
Nokia N92
N92 là điện thoại truyền hình chuẩn DVB-H đầu tiên của Nokia. Máy có màn hình rộng 2,8 inch, camera 2 Megapixel, hỗ trợ mạng 3G, kết nối không dây Wi-Fi. |